VIETNAMESE
Kênh đào Xuy Ê
"Cửa ngõ Á-Âu"
ENGLISH
Suez Canal
/suːɛz kænæl/
"The Gate of Europe and Asia"
"Kênh đào Xuy Ê" là một con kênh đào nối biển Địa Trung Hải với Biển Đỏ, nằm ở Ai Cập.
Ví dụ
1.
Kênh đào Xuy Ê rất quan trọng cho giao thông hàng hải giữa Châu Âu và Châu Á.
The Suez Canal is crucial for maritime transport between Europe and Asia.
2.
Kênh đào Suez giúp rút ngắn khoảng cách giữa các đại dương.
The Suez Canal helps shorten the distance between oceans.
Ghi chú
Từ Suez Canal là một từ vựng thuộc lĩnh vực giao thông và vận tải. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Strategic waterway – Lối đi chiến lược
Ví dụ:
It serves as a strategic waterway linking major seas for global trade.
(Nó đóng vai trò là lối đi chiến lược nối liền các biển lớn cho thương mại toàn cầu.)
Egyptian engineering marvel – Kỳ quan kỹ thuật của Ai Cập
Ví dụ:
This structure is hailed as an engineering marvel showcasing ancient ingenuity.
(Cấu trúc này được ca ngợi là kỳ quan kỹ thuật, thể hiện sự tài hoa của các kỹ sư Ai Cập cổ đại.)
Mediterranean – Địa Trung Hải
Ví dụ:
It plays a vital role in connecting the Mediterranean region with the rest of the world.
(Nó đóng vai trò quan trọng trong việc nối liền khu vực Địa Trung Hải với phần còn lại của thế giới.)
Red Sea gateway – Cửa ngõ Biển Đỏ
Ví dụ:
Functioning as a gateway to the Red Sea, it facilitates regional maritime navigation.
(Với vai trò là cửa ngõ đến Biển Đỏ, nó tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông hàng hải khu vực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết