VIETNAMESE

Kênh đào Panama

"Kênh đào thế giới"

word

ENGLISH

Panama Canal

  
NOUN

/ˈpænəmɑː kænæl/

"The World’s Gateway"

"Kênh đào Panama" là một con kênh nhân tạo nối liền Đại Tây Dương và Thái Bình Dương, qua nước Panama.

Ví dụ

1.

Kênh đào Panama là một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mại toàn cầu.

The Panama Canal is a vital waterway for global trade.

2.

Kênh đào Panama là một trong những kỳ quan nhân tạo nổi tiếng.

The Panama Canal is one of the famous man-made wonders.

Ghi chú

Từ Panama Canal là một từ vựng thuộc lĩnh vực giao thôngvận tải. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Artificial waterway – Kênh nước nhân tạo Ví dụ: The artificial waterway was constructed to facilitate international maritime trade. (Kênh nước nhân tạo được xây dựng nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại hàng hải quốc tế.) check Strategic passage – Lối đi chiến lược Ví dụ: This strategic passage connects two major oceans, reducing travel time significantly. (Lối đi chiến lược này nối liền hai đại dương lớn, giúp giảm đáng kể thời gian di chuyển.) check Engineering marvel – Kỳ quan kỹ thuật Ví dụ: Considered an engineering marvel, it showcases innovative construction techniques. (Được xem là kỳ quan kỹ thuật, nó thể hiện các kỹ thuật xây dựng sáng tạo.) check Trade gateway – Cửa ngõ thương mại Ví dụ: This trade gateway plays a crucial role in linking global shipping routes. (Cửa ngõ thương mại này đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các tuyến đường vận tải toàn cầu.)