VIETNAMESE

kẻ xâm phạm đời tư

word

ENGLISH

privacy invader

  
PHRASE

/ˈpraɪvəsi ɪnˈveɪdər/

Kẻ xâm phạm đời tư là người xâm nhập vào không gian riêng tư của người khác một cách bất hợp pháp hoặc không được phép, thường để thu thập thông tin cá nhân hoặc gây phiền toái.

Ví dụ

1.

Kẻ xâm phạm đời tư đã sử dụng camera ẩn để ghi lại những khoảnh khắc riêng tư của cư dân.

The privacy invader used hidden cameras to record private moments of the residents.

2.

Một kẻ xâm phạm đời tư đã xâm nhập vào tài khoản email của cô ấy và đọc tất cả các tin nhắn riêng tư.

A privacy invader hacked into her email account and read all her private messages.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của privacy invader nhé! check Intruder – Kẻ xâm nhập Phân biệt: Intruder mô tả kẻ xâm nhập vào không gian cá nhân hoặc tài sản của người khác mà không được phép, có thể liên quan đến xâm phạm đời tư. Ví dụ: The intruder broke into the house at midnight. (Kẻ xâm nhập đã đột nhập vào nhà lúc nửa đêm.) check Peeping Tom – Kẻ nhìn trộm Phân biệt: Peeping Tom chỉ những kẻ thích nhìn trộm người khác, đặc biệt trong những tình huống riêng tư. Ví dụ: A Peeping Tom was caught spying through the bathroom window. (Một kẻ nhìn trộm đã bị bắt khi đang rình rập qua cửa sổ phòng tắm.) check Eavesdropper – Kẻ nghe lén Phân biệt: Eavesdropper là người bí mật nghe trộm cuộc trò chuyện của người khác mà không có sự đồng ý. Ví dụ: The eavesdropper was caught listening behind the door. (Kẻ nghe lén đã bị bắt khi đang nghe trộm sau cánh cửa.) check Spy – Gián điệp, kẻ theo dõi Phân biệt: Spy có thể là người thu thập thông tin cá nhân hoặc bí mật của người khác, có thể mang tính hợp pháp hoặc bất hợp pháp. Ví dụ: The spy hacked into private emails to gather information. (Gián điệp đã hack vào email cá nhân để thu thập thông tin.)