VIETNAMESE

kẻ tâm thần

word

ENGLISH

psychopath

  
NOUN

/ˈsaɪkoʊˌpæθ/

madman

Kẻ tâm thần là người mắc phải các rối loạn tâm thần nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng nhận thức và hành xử của họ.

Ví dụ

1.

Kẻ tâm thần thể hiện hành vi đáng lo ngại và thiếu cảm xúc.

The psychopath exhibited disturbing behavior and a lack of empathy.

2.

Kẻ tâm thần bị đưa vào bệnh viện tâm thần.

The psychopath was committed to a psychiatric hospital.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số từ vựng liên quan đến psychopath nhé! check Sociopath – Kẻ chống xã hội Phân biệt: Sociopath mô tả người có hành vi chống đối xã hội, thiếu sự đồng cảm với người khác. Ví dụ: A sociopath may lack empathy but still function in social situations. (Một kẻ chống xã hội có thể thiếu sự đồng cảm nhưng vẫn hoạt động trong các tình huống xã hội.) check Antisocial personality disorder – Rối loạn nhân cách chống đối xã hội Phân biệt: Antisocial personality disorder thường liên quan đến những người có hành vi bạo lực hoặc không tuân thủ quy tắc xã hội. Ví dụ: Antisocial personality disorder is often associated with violent behavior. (Rối loạn nhân cách chống đối xã hội thường liên quan đến hành vi bạo lực.) check Psychotic – Kẻ tâm thần Phân biệt: Psychotic mô tả người mất liên lạc với thực tế, có thể dẫn đến hành vi nguy hiểm. Ví dụ: Psychotic individuals may lose touch with reality, leading to dangerous behavior. (Những người tâm thần có thể mất liên lạc với thực tế, dẫn đến hành vi nguy hiểm.) check Narcissist – Kẻ tự kỷ, yêu bản thân Phân biệt: Narcissist là người có nhu cầu mạnh mẽ được ngưỡng mộ, thường thiếu sự đồng cảm. Ví dụ: A narcissist often exhibits a lack of empathy and a strong need for admiration. (Một người tự kỷ thường thể hiện sự thiếu đồng cảm và nhu cầu mạnh mẽ được ngưỡng mộ.)