VIETNAMESE

kẻ lười biếng

idle person

word

ENGLISH

lazy person

  
NOUN

/ˈleɪzi ˈpɜrsən/

Kẻ lười biếng là người không chịu làm việc hoặc nỗ lực, thường vì sự thiếu động lực hoặc cống hiến.

Ví dụ

1.

Kẻ lười biếng thường tránh né trách nhiệm và công việc vặt.

The lazy person often avoided responsibilities and chores.

2.

Một kẻ lười biếng thường tìm lý do để tránh làm việc.

A lazy person often finds excuses to avoid doing tasks.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lazy person nhé! check Slacker – Người lười biếng, trốn tránh công việc Phân biệt: Slacker mô tả người không có động lực, thường trốn tránh trách nhiệm hoặc không làm việc chăm chỉ. Ví dụ: He is such a slacker, always avoiding work. (Hắn là một kẻ lười biếng, luôn né tránh công việc.) check Idler – Người nhàn rỗi, không làm gì cả Phân biệt: Idler mô tả người không làm việc và chỉ thích tận hưởng thời gian rảnh, không nhất thiết là do lười biếng. Ví dụ: The idler spent his days sitting in the park doing nothing. (Kẻ nhàn rỗi đã dành cả ngày ngồi trong công viên mà không làm gì cả.) check Loafer – Kẻ lười nhác, vô công rỗi nghề Phân biệt: Loafer mô tả người không có công việc và không có ý định làm việc. Ví dụ: The loafer wasted his time wandering around town. (Tên lười nhác lãng phí thời gian lang thang quanh thị trấn.) check Procrastinator – Người hay trì hoãn Phân biệt: Procrastinator chỉ những người liên tục trì hoãn công việc dù họ có thể hoàn thành nó sớm hơn. Ví dụ: The procrastinator kept delaying his assignments until the last minute. (Người hay trì hoãn cứ liên tục để công việc đến phút cuối mới làm.)