VIETNAMESE
kẻ làm hại
ENGLISH
harmful person
/ˈhɑrmfəl ˈpɜrsən/
Kẻ làm hại là người gây tổn thương hoặc tổn hại đến người khác, vật chất, hoặc tinh thần.
Ví dụ
1.
Cô nhận ra quá muộn rằng kẻ làm hại mà cô tin tưởng đang phát tán thông tin sai lệch.
She realized too late that the harmful person she trusted was spreading false information.
2.
Tránh xa kẻ làm hại đã giúp cải thiện bầu không khí chung tại nơi làm việc.
Avoiding the harmful person helped improve the overall atmosphere at work.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của harmful person nhé!
Menace – Mối đe dọa
Phân biệt:
Menace mô tả người hoặc vật gây nguy hiểm hoặc đe dọa đến người khác.
Ví dụ:
The reckless driver was a menace to the community.
(Tài xế liều lĩnh là một mối đe dọa đối với cộng đồng.)
Malicious individual – Người có ác ý
Phân biệt:
Malicious individual là người cố ý làm tổn thương hoặc gây hại cho người khác, có thể bằng lời nói hoặc hành động.
Ví dụ:
The malicious individual spread false rumors to ruin her reputation.
(Người có ác ý đó đã lan truyền tin đồn sai sự thật để hủy hoại danh tiếng cô ấy.)
Toxic person – Người độc hại
Phân biệt:
Toxic person thường chỉ người có ảnh hưởng tiêu cực đến người khác, có thể là tinh thần hoặc cảm xúc, chứ không nhất thiết là gây tổn thương thể chất như harmful person.
Ví dụ:
She cut ties with her toxic ex-boyfriend.
(Cô ấy đã cắt đứt quan hệ với người bạn trai cũ độc hại.)
Nefarious character – Kẻ xấu xa, hiểm ác
Phân biệt:
Nefarious character mô tả người có âm mưu và hành động tàn ác, thường có động cơ riêng.
Ví dụ:
The nefarious character planned to manipulate his way to power.
(Kẻ xấu xa đã lên kế hoạch thao túng để đạt được quyền lực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết