VIETNAMESE

kẻ bám đuôi

kẻ đeo bám

word

ENGLISH

stalker

  
NOUN

/ˈstɔkər/

Kẻ bám đuôi là người luôn rình rập, theo dõi hoặc có ý đồ xấu theo dõi bất kỳ một người nào đó.

Ví dụ

1.

Người phụ nữ cảm thấy sợ hãi khi phát hiện rằng một kẻ bám đuôi đã theo dõi cô trong nhiều tuần.

The woman was terrified to discover that a stalker had been following her for weeks.

2.

Kẻ bám đuôi đã gửi nhiều tin nhắn không mong muốn đến nạn nhân của mình.

The stalker sent numerous unwanted messages to his victim.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của stalker nhé! check Obsessive follower – Người theo dõi ám ảnh Phân biệt: Obsessive follower mô tả người bị ám ảnh với một cá nhân và liên tục theo dõi họ, nhưng có thể không nguy hiểm như stalker. Ví dụ: She had an obsessive follower who kept sending her messages every day. (Cô ấy có một người theo dõi ám ảnh liên tục gửi tin nhắn cho cô mỗi ngày.) check Peeping Tom – Kẻ nhìn trộm Phân biệt: Peeping Tom chỉ những kẻ thích nhìn trộm người khác, đặc biệt trong những tình huống riêng tư, khác với stalker có thể theo dõi toàn diện hơn. Ví dụ: The neighbor was caught being a Peeping Tom. (Người hàng xóm bị bắt gặp khi đang nhìn trộm.) check Creeper – Kẻ đáng sợ, theo dõi người khác một cách kỳ lạ Phân biệt: Creeper là cách nói không trang trọng để mô tả ai đó khiến người khác cảm thấy khó chịu vì hành vi theo dõi kỳ lạ của họ. Ví dụ: That guy is a real creeper, always watching people from a distance. (Gã đó là một kẻ đáng sợ, luôn nhìn mọi người từ xa.) check Predator – Kẻ săn mồi, kẻ lợi dụng người khác Phân biệt: Predator có thể chỉ những kẻ theo dõi người khác với mục đích xấu như quấy rối hoặc tấn công. Ví dụ: Online predators often target vulnerable individuals on social media. (Những kẻ săn mồi trên mạng thường nhắm đến những người dễ bị tổn thương trên mạng xã hội.)