VIETNAMESE

kẻ ăn bám

word

ENGLISH

parasite

  
NOUN

/ˈpɛrəˌsaɪt/

scounger, sponger

Kẻ ăn bám là người không làm việc hoặc không tự kiếm tiền mà sống dựa vào sự trợ giúp của người khác.

Ví dụ

1.

Anh ta được coi là kẻ ăn bám vì sống dựa vào tài sản của gia đình mà không đóng góp gì.

He is considered a parasite because he relies on his family's wealth without contributing anything.

2.

Một số người coi anh ta là kẻ ăn bám vì anh ta sống nhờ vào người thân.

Some people see him as a parasite because he lives off his relatives.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của parasite nhé! check Freeloader – Kẻ ăn chực Phân biệt: Freeloader chỉ người thích hưởng lợi từ người khác mà không đóng góp, nhưng không nhất thiết mang nghĩa mạnh như parasite. Ví dụ: He was known as a freeloader who never paid for meals. (Anh ta được biết đến là một kẻ ăn chực không bao giờ trả tiền ăn.) check Moocher – Kẻ lợi dụng Phân biệt: Moocher là người chuyên nhờ vả hoặc nhận sự giúp đỡ từ người khác mà không đền đáp, mang nghĩa nhẹ hơn parasite. Ví dụ: Stop being a moocher and start earning your own money! (Đừng sống bám nữa mà hãy tự kiếm tiền đi!) check Leech – Kẻ hút máu, bám lấy người khác Phân biệt: Leech mô tả người lợi dụng người khác một cách dai dẳng, giống như một con đỉa hút máu. Ví dụ: He acted like a leech, always borrowing money but never repaying. (Anh ta hành động như một con đỉa, luôn vay tiền nhưng không bao giờ trả lại.) check Sponger – Kẻ ăn bám Phân biệt: Sponger là người sống dựa vào người khác, thường dùng để chỉ những người lười biếng không muốn tự lao động. Ví dụ: His relatives saw him as a sponger who refused to work. (Họ hàng của anh ta coi anh ta là một kẻ ăn bám không chịu làm việc.)