VIETNAMESE

Lịm

ngất, lả đi

word

ENGLISH

Faint

  
VERB

/feɪnt/

Pass out, Collapse

Lịm là trạng thái dần dần mất ý thức hoặc sức lực.

Ví dụ

1.

Cô ấy lịm đi giữa bài phát biểu.

She fainted in the middle of the speech.

2.

Anh ấy lịm đi vì kiệt sức.

He fainted from exhaustion.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ faint nhé! checkFaint (adjective) - yếu ớt hoặc mờ nhạt Ví dụ: She had a faint smile on her face. (Cô ấy có một nụ cười mờ nhạt trên khuôn mặt.) checkFaintness (noun) - trạng thái yếu ớt hoặc mờ nhạt Ví dụ: Faintness is a common symptom of dehydration. (Sự yếu ớt là một triệu chứng phổ biến của mất nước.) checkFaintly (adverb) - một cách yếu ớt hoặc mờ nhạt Ví dụ: The light shone faintly through the curtains. (Ánh sáng chiếu mờ nhạt qua rèm cửa.)