VIETNAMESE
i rắc
Đất nước của những nền văn minh cổ đại
ENGLISH
Iraq
/ɪˈrɑːk/
"The Cradle of Civilization"
“I rắc” là tên gọi của quốc gia Iraq, nằm ở khu vực Trung Đông.
Ví dụ
1.
Iraq đã đối mặt với nhiều thử thách trong suốt những năm qua, nhưng đang dần tái xây dựng.
Iraq has faced many challenges over the years, but it is gradually rebuilding.
2.
Iraq được biết đến với biệt danh "Đất nước của những nền văn minh cổ đại."
Iraq is known as "The Cradle of Civilization."
Ghi chú
Từ Iraq là một từ vựng thuộc lĩnh vực địa lý và quốc gia. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Ancient Mesopotamia – Nền văn minh Lưỡng Hà
Ví dụ:
The region of Ancient Mesopotamia is known as the cradle of civilization in the Middle East.
(Khu vực Lưỡng Hà cổ đại được biết đến như cái nôi của nền văn minh ở Trung Đông.)
Mesopotamian heritage – Di sản Lưỡng Hà
Ví dụ:
The rich Mesopotamian heritage reflects a long history of cultural achievements.
(Di sản Lưỡng Hà phong phú phản ánh lịch sử lâu dài của các thành tựu văn hóa.)
Middle Eastern nation – Quốc gia Trung Đông
Ví dụ:
This Middle Eastern nation has played a key role in regional history.
(Quốc gia Trung Đông này đã đóng vai trò then chốt trong lịch sử khu vực.)
Cradle of civilization – Cái nôi của nền văn minh
Ví dụ:
Often called the cradle of civilization, the area boasts remarkable archaeological sites.
(Thường được gọi là cái nôi của nền văn minh, khu vực này tự hào với các di tích khảo cổ nổi bật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết