VIETNAMESE

hương hỏa

sacred heritage, legacy for ancestral rites

word

ENGLISH

ancestral inheritance for worship

  
NOUN

/ænˈsɛs.trəl ˌɪn.hɛr.ɪ.təns fɔːr ˈwɝː.ʃɪp/

tài sản thờ tự, đất thờ cúng

Hương hỏa là phần di sản của gia đình được dành riêng để phục vụ việc thờ cúng tổ tiên, duy trì truyền thống tín ngưỡng.

Ví dụ

1.

Người con trưởng được giao phần hương hỏa để lo việc thờ cúng tổ tiên.

The eldest son was entrusted with the ancestral inheritance for worship.

2.

Trong các gia đình truyền thống, hương hỏa được gìn giữ cẩn thận.

In traditional families, the ancestral inheritance for worship is carefully preserved.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ancestral inheritance for worship nhé! check Heritage fund - Quỹ di sản Phân biệt: Heritage fund có thể là tài sản hoặc nguồn tài chính để bảo tồn văn hóa hoặc tín ngưỡng, không nhất thiết chỉ dành cho thờ cúng. Ví dụ: The family set up a heritage fund to maintain the ancestral shrine. (Gia đình lập quỹ di sản để bảo trì từ đường tổ tiên.) check Legacy for spiritual duty - Di sản phục vụ nghĩa vụ tâm linh Phân biệt: Legacy for spiritual duty nhấn mạnh vào trách nhiệm giữ gìn tín ngưỡng của thế hệ sau. Ví dụ: He inherited a legacy for spiritual duty from his ancestors. (Anh ấy thừa kế một di sản để phục vụ nghĩa vụ tâm linh từ tổ tiên.) check Sacred endowment - Tài sản thiêng liêng được truyền lại Phân biệt: Sacred endowment là tài sản được dành riêng cho mục đích thiêng liêng, không chỉ giới hạn trong gia đình. Ví dụ: The temple was built with a sacred endowment from the royal family. (Ngôi chùa được xây dựng bằng tài sản thiêng liêng do hoàng gia ban tặng.) check Religious bequest - Di chúc để lại cho mục đích tôn giáo Phân biệt: Religious bequest tập trung vào việc để lại tài sản theo di chúc nhằm phục vụ tín ngưỡng. Ví dụ: The religious bequest ensured the upkeep of the ancestral altar. (Di chúc tôn giáo đảm bảo việc duy trì bàn thờ tổ tiên.)