VIETNAMESE
ăn hương hỏa
nhận thừa kế, giữ gìn hương hỏa
ENGLISH
inherit ancestral property
/ɪnˈhɛrɪt ænˈsɛs.trəl ˈprɒp.ə.ti/
receive family legacy
“Ăn hương hỏa” là cụm từ diễn tả việc thừa hưởng tài sản và trách nhiệm gìn giữ truyền thống gia đình.
Ví dụ
1.
Anh ta ăn hương hỏa từ ông bà của mình.
He inherited ancestral property from his grandparents.
2.
Gia đình anh ta ăn hương hỏa từ đời này qua đời khác.
The family inherited ancestral property passed down for generations.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inherit Ancestral Property nhé!
Receive Family Legacy - Nhận di sản gia đình
Phân biệt:
Receive Family Legacy nhấn mạnh vào việc kế thừa cả tài sản vật chất và truyền thống tinh thần của gia đình, trong khi Inherit Ancestral Property chỉ đề cập đến việc thừa kế tài sản vật chất từ tổ tiên.
Ví dụ:
He was honored to receive the family legacy passed down through generations.
(Anh ấy vinh dự nhận được di sản gia đình truyền qua nhiều thế hệ.)
Heir to the Family Estate - Người thừa kế tài sản gia đình
Phân biệt:
Heir to the Family Estate thường được dùng để chỉ người có quyền thừa kế bất động sản và đất đai của gia đình, trong khi Inherit Ancestral Property có thể bao gồm nhiều loại tài sản khác nhau.
Ví dụ:
She became the heir to the family estate after her father’s passing.
(Cô ấy trở thành người thừa kế tài sản gia đình sau khi cha qua đời.)
Custodian of Ancestral Heritage - Người bảo vệ di sản tổ tiên
Phân biệt:
Custodian of Ancestral Heritage nhấn mạnh vào trách nhiệm gìn giữ truyền thống, thay vì chỉ thừa hưởng tài sản, trong khi Inherit Ancestral Property chỉ đơn thuần là nhận tài sản từ tổ tiên.
Ví dụ:
He saw himself as the custodian of ancestral heritage, preserving family traditions.
(Anh ấy coi mình là người bảo vệ di sản tổ tiên, gìn giữ truyền thống gia đình.)
Pass Down the Family Wealth - Truyền lại tài sản gia đình
Phân biệt:
Pass Down the Family Wealth tập trung vào hành động chuyển giao tài sản từ thế hệ này sang thế hệ khác, trong khi Inherit Ancestral Property là hành động nhận tài sản từ tổ tiên.
Ví dụ:
The family has passed down their wealth for centuries.
(Gia đình đã truyền lại tài sản qua nhiều thế kỷ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết