VIETNAMESE

hồng thủy

trận lụt lớn

word

ENGLISH

great flood

  
NOUN

/ˈɡreɪt ˈflʌd/

deluge

“Hồng thủy” là trận lụt lớn, thường được miêu tả trong truyền thuyết và các câu chuyện tôn giáo.

Ví dụ

1.

Các văn bản cổ thường nhắc đến hồng thủy như một hình phạt thần thánh.

Ancient texts often mention a great flood as a divine punishment.

2.

Truyền thuyết về hồng thủy tồn tại ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.

Legends of the great flood exist in many cultures around the world.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của great flood nhé! check Deluge Phân biệt: Deluge là một từ trang trọng và văn chương hơn so với great flood, thường được sử dụng để chỉ một trận lụt lớn gây ra sự tàn phá trên diện rộng. Ví dụ: The deluge destroyed entire villages and left thousands homeless. (Trận lụt lớn đã phá hủy toàn bộ các ngôi làng và khiến hàng ngàn người mất nhà cửa.) check Inundation Phân biệt: Inundation nhấn mạnh việc nước dâng cao và tràn ngập một khu vực. Ví dụ: The inundation of the coastal areas caused widespread damage. (Nước tràn vào các khu vực ven biển gây thiệt hại trên diện rộng.) check Cataclysm Phân biệt: Cataclysm là một thảm họa thiên nhiên lớn, gây ra sự thay đổi đột ngột và dữ dội. Great flood là một loại cataclysm. Ví dụ: The earthquake triggered a cataclysm that reshaped the landscape. (Trận động đất đã gây ra một trận đại hồng thủy làm thay đổi cảnh quan.) check Biblical flood Phân biệt: Biblical flood chỉ trận lụt lớn được miêu tả trong Kinh Thánh, khi Chúa trời trừng phạt loài người bằng cách nhấn chìm thế giới trong nước. Ví dụ: The story of Noah's Ark and the Biblical flood is a well-known tale of survival and redemption. (Câu chuyện về Con tàu của Noah và trận lụt trong Kinh Thánh là một câu chuyện nổi tiếng về sự sống sót và cứu chuộc.)