VIETNAMESE

đại hồng thủy

lụt lớn

word

ENGLISH

great flood

  
NOUN

/ɡreɪt flʌd/

deluge

Một trận lụt lớn gây thiệt hại nghiêm trọng, thường dùng để chỉ các sự kiện lịch sử hoặc thần thoại.

Ví dụ

1.

Đại hồng thủy là một chủ đề lặp lại trong nhiều huyền thoại.

The great flood is a recurring theme in many myths.

2.

Các ngôi làng bị phá hủy trong trận đại hồng thủy.

Villages were destroyed during the great flood.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Great flood nhé! check Deluge – Cơn lũ lớn, lụt lớn Phân biệt: Deluge nhấn mạnh vào lượng nước lớn gây ngập lụt và sự hủy hoại, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả thiên tai nghiêm trọng. Ví dụ: The deluge swept away entire villages. (Cơn lũ lớn cuốn trôi cả làng mạc.) check Inundation – Sự ngập lụt, tràn ngập Phân biệt: Inundation dùng để mô tả tình trạng ngập nước, có thể do thiên nhiên hoặc con người gây ra, mang tính kỹ thuật hoặc hình tượng. Ví dụ: The inundation of the fields destroyed the crops. (Sự ngập lụt các cánh đồng đã phá hủy mùa màng.) check Flood – Lũ lụt Phân biệt: Flood là từ thông dụng nhất, dùng để chỉ tình trạng nước dâng cao gây ngập lụt, có thể áp dụng cho cả ngữ cảnh nghiêm trọng và không nghiêm trọng. Ví dụ: The flood forced hundreds of families to evacuate. (Trận lũ buộc hàng trăm gia đình phải sơ tán.) check Cataclysm – Biến cố thảm khốc Phân biệt: Cataclysm ám chỉ một sự kiện thảm khốc có quy mô lớn, như đại hồng thủy hoặc núi lửa phun trào, thường mang tính lịch sử hoặc thần thoại. Ví dụ: The ancient texts describe a cataclysm that reshaped the land. (Các văn bản cổ mô tả một biến cố thảm khốc đã định hình lại vùng đất.) check Tsunami – Sóng thần Phân biệt: Tsunami là một dạng lũ lụt đặc biệt, được gây ra bởi các chuyển động địa chất dưới đáy biển, thường kèm theo sóng lớn. Ví dụ: The tsunami devastated the coastal areas. (Sóng thần tàn phá các khu vực ven biển.) check Overflow – Sự tràn nước Phân biệt: Overflow dùng để mô tả nước tràn qua bờ, đê hoặc giới hạn, thường có quy mô nhỏ hơn và ít thảm khốc hơn flood. Ví dụ: The overflow from the river caused minor damage to nearby roads. (Nước tràn từ con sông gây thiệt hại nhỏ cho các con đường gần đó.)