VIETNAMESE

hồn

linh hồn

word

ENGLISH

soul

  
NOUN

/səʊl/

spirit, essence

“Hồn” là phần tinh thần, phi vật chất, được coi là yếu tố cốt lõi của con người hoặc sinh vật.

Ví dụ

1.

Nhiều người tin rằng hồn tiếp tục tồn tại sau cái chết.

Many believe that the soul continues after death.

2.

Linh hồn thường được miêu tả trong nghệ thuật và văn học.

The soul is often depicted in art and literature.

Ghi chú

Soul là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của soul nhé! check Nghĩa 1: Tinh thần hoặc cảm xúc sâu sắc bên trong một cá nhân. Ví dụ: Her voice is full of soul and emotion when she sings. (Giọng hát của cô ấy đầy cảm xúc và tâm hồn khi cô ấy cất lên tiếng hát.) check Nghĩa 2: Một người cụ thể, đặc biệt khi nói về sự tồn tại của họ. Ví dụ: Not a soul was in sight when he arrived at the abandoned house. (Không một bóng người nào xuất hiện khi anh ta đến căn nhà bỏ hoang.) check Nghĩa 3: Một thể loại nhạc có nguồn gốc từ nhạc phúc âm và blues, nổi bật với cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: She is a famous singer in the soul music genre. (Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng trong thể loại nhạc soul.)