VIETNAMESE
hội thảo
ENGLISH
workshop
NOUN
/ˈwɜrkˌʃɑp/
seminar, conference
Hội thảo là cuộc gặp mặt của một nhóm người có cùng một mối quan tâm chung tại một địa điểm và thời gian đã định trước để tranh luận về nội dung quan tâm.
Ví dụ
1.
Tôi đang dự hội thảo.
I'm attending a workshop.
2.
Buổi hội thảo thật là buồn tẻ.
The workshop is deadly dull.
Ghi chú
Phân biệt conference, workshop seminar:
- seminar: cuộc họp mang tính giáo dục, thường chỉ tập trung vào một đề tài cụ thể nào đó, thành phần tham dự bao gồm nghiên cứu sinh, học viên và các chuyên gia, không có bài tập trong quá trình diễn ra.
VD: Over 80 people attended the seminar. - Hơn 80 người đã tham dự hội thảo.
- workshop: là cuộc họp nhỏ hơn và không quá chuyên sâu như seminar, thông thường có khoảng 10-20 học viên, không có chuyên gia, trong workshop có thực hành dưới sự giám sát của người giảng.
VD: I want to join the workshop. - Tôi muốn tham gia hội thảo.
- conference: hội nghị là cuộc họp lớn hơn workshop seminar, với số người tham dự từ 100 đến vài chục ngàn người, thành phần tham gia là hội viên, kể cả các nghiên cứu sinh và chuyên gia.
VD: She chaired a conference. - Bà ấy đã chủ trì một hội nghị.