VIETNAMESE

hội quán phúc kiến

hội quán người Hoa

word

ENGLISH

Fujian assembly hall

  
NOUN

/ˈfuː.dʒi.ən əˈsɛmb.li hɔːl/

Chinese congregation hall

“Hội quán Phúc Kiến” là nơi gặp gỡ và thờ tự của cộng đồng người Phúc Kiến tại Việt Nam.

Ví dụ

1.

Hội quán Phúc Kiến là một kiệt tác kiến trúc tại Hội An.

The Fujian assembly hall is an architectural masterpiece in Hoi An.

2.

Du khách kinh ngạc trước các chạm khắc tinh xảo trong hội quán Phúc Kiến.

Visitors marvel at the intricate carvings in the Fujian hall.

Ghi chú

Từ Fujian assembly hall là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa và kiến trúc di sản. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Chinese community center - Trung tâm cộng đồng người Hoa Ví dụ: The Fujian assembly hall serves as a Chinese community center in Vietnam. (Hội quán Phúc Kiến đóng vai trò là trung tâm cộng đồng người Hoa tại Việt Nam.) check Ancestral worship site - Nơi thờ tự tổ tiên Ví dụ: Inside the Fujian assembly hall, there is an ancestral worship site dedicated to Chinese deities. (Bên trong Hội quán Phúc Kiến có nơi thờ tổ tiên và các vị thần của người Hoa.) check Traditional Chinese architecture - Kiến trúc truyền thống Trung Hoa Ví dụ: The Fujian assembly hall showcases beautiful traditional Chinese architecture with intricate carvings. (Hội quán Phúc Kiến thể hiện kiến trúc Trung Hoa truyền thống tuyệt đẹp với những chạm khắc tinh xảo.) check Cultural heritage landmark - Công trình di sản văn hóa Ví dụ: The Fujian assembly hall is recognized as a cultural heritage landmark in Hoi An. (Hội quán Phúc Kiến được công nhận là một công trình di sản văn hóa tại Hội An.) check Religious and social gathering place - Nơi tụ họp tôn giáo và xã hội Ví dụ: The hall functions as both a religious and social gathering place for the local Fujianese community. (Hội quán đóng vai trò vừa là nơi thờ tự vừa là nơi tụ họp xã hội cho cộng đồng người Phúc Kiến địa phương.)