VIETNAMESE
hơi lạnh
không khí lạnh
ENGLISH
cool air
/kuːl ɛr/
chilly breeze
Hơi lạnh là không khí có nhiệt độ thấp, tạo cảm giác mát mẻ hoặc rét.
Ví dụ
1.
Hơi lạnh thật sảng khoái sau một ngày nóng bức.
The cool air was refreshing after the hot day.
2.
Hơi lạnh luân chuyển trong căn phòng.
Cool air circulated through the room.
Ghi chú
Hơi lạnh là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Hơi lạnh nhé!
Nghĩa 1: Luồng không khí có nhiệt độ thấp, tạo cảm giác mát mẻ hoặc rét buốt.
Tiếng Anh: Cool air
Ví dụ: The cool air from the mountains refreshed everyone.
(Hơi lạnh từ núi làm mọi người cảm thấy sảng khoái.)
Nghĩa 2: Cảm giác lạnh thoáng qua trên bề mặt da, thường do gió hoặc môi trường gây ra.
Tiếng Anh: Chill
Ví dụ: A sudden chill swept through the room when the window was opened.
(Một hơi lạnh đột ngột lan tỏa khắp phòng khi cửa sổ được mở.)
Nghĩa 3: Không khí lạnh mang theo hơi ẩm, thường gặp trong thời tiết lạnh.
Tiếng Anh: Cold mist
Ví dụ: The cold mist hung low over the field in the early morning.
(Hơi lạnh bao phủ cánh đồng vào sáng sớm.)
Nghĩa 4: Ẩn dụ chỉ cảm giác lạnh lẽo trong mối quan hệ hoặc không khí căng thẳng giữa các cá nhân.
Tiếng Anh: Frostiness
Ví dụ: There was a frostiness in their conversation after the argument.
(Có một hơi lạnh trong cuộc trò chuyện của họ sau cuộc cãi vã.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết