VIETNAMESE

hồi giáo

đạo Hồi

word

ENGLISH

Islam

  
NOUN

/ˈɪz.lɑːm/

Muslim faith

“Hồi giáo” là một tôn giáo lớn trên thế giới, dựa trên kinh Qur'an và sự giảng dạy của Nhà tiên tri Muhammad.

Ví dụ

1.

Hồi giáo là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới với lịch sử phong phú.

Islam is one of the major world religions with a rich history.

2.

Người Hồi giáo thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày như một phần của đức tin.

Muslims practice daily prayers as part of their faith.

Ghi chú

Từ Islam là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và tín ngưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Muslim faith - Đức tin Hồi giáo Ví dụ: The Muslim faith is centered around the belief in one God, Allah. (Đức tin Hồi giáo xoay quanh niềm tin vào một Thượng Đế duy nhất, Allah.) check Islamic teachings - Giáo lý Hồi giáo Ví dụ: Islamic teachings emphasize charity, prayer, and devotion to God. (Giáo lý Hồi giáo nhấn mạnh việc làm từ thiện, cầu nguyện và tận tâm với Thượng Đế.) check Five Pillars of Islam - Năm trụ cột của Hồi giáo Ví dụ: Every practicing Muslim follows the Five Pillars of Islam, including daily prayers and fasting. (Mỗi tín đồ Hồi giáo thực hành theo Năm trụ cột của Hồi giáo, bao gồm cầu nguyện hàng ngày và nhịn ăn.) check Islamic law (Sharia) - Luật Hồi giáo Ví dụ: Islamic law governs many aspects of daily life, including diet and social conduct. (Luật Hồi giáo quy định nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày, bao gồm chế độ ăn uống và cách ứng xử xã hội.) check Prophet Muhammad’s teachings - Giáo lý của Nhà tiên tri Muhammad Ví dụ: Prophet Muhammad’s teachings serve as a moral and spiritual guide for Muslims worldwide. (Giáo lý của Nhà tiên tri Muhammad là kim chỉ nam đạo đức và tinh thần cho tín đồ Hồi giáo trên toàn thế giới.)