VIETNAMESE
Giáo hội Phật giáo Việt Nam
ENGLISH
Vietnam Buddhist Sangha
/ˌviːɛtˈnæm ˈbʊd.ɪst ˈsæŋ.ɡə/
“Giáo hội Phật giáo Việt Nam” là tổ chức đại diện cho Phật giáo tại Việt Nam, điều hành các hoạt động liên quan đến đạo Phật.
Ví dụ
1.
Giáo hội Phật giáo Việt Nam tổ chức các khóa tu hàng năm cho tăng ni.
The Vietnam Buddhist Sangha organizes annual retreats for monks and nuns.
2.
Giáo hội Phật giáo Việt Nam thúc đẩy các chương trình giao lưu văn hóa.
The Vietnam Buddhist Sangha promotes cultural exchange programs.
Ghi chú
Từ Vietnam Buddhist Sangha là một từ vựng thuộc lĩnh vực Phật giáo và tổ chức tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
National Buddhist organization - Tổ chức Phật giáo quốc gia
Ví dụ:
The Vietnam Buddhist Sangha is the official national Buddhist organization in Vietnam.
(Giáo hội Phật giáo Việt Nam là tổ chức Phật giáo quốc gia chính thức tại Việt Nam.)
Monastic community - Cộng đồng tăng ni
Ví dụ:
The Vietnam Buddhist Sangha oversees the monastic community and Buddhist education.
(Giáo hội Phật giáo Việt Nam giám sát cộng đồng tăng ni và giáo dục Phật giáo.)
Religious governance - Quản lý tôn giáo
Ví dụ:
The Vietnam Buddhist Sangha plays a key role in religious governance for Buddhists in Vietnam.
(Giáo hội Phật giáo Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong quản lý tôn giáo đối với Phật tử tại Việt Nam.)
Buddhist charity work - Hoạt động từ thiện Phật giáo
Ví dụ:
The Vietnam Buddhist Sangha engages in extensive Buddhist charity work to help communities.
(Giáo hội Phật giáo Việt Nam tham gia vào nhiều hoạt động từ thiện Phật giáo để giúp đỡ cộng đồng.)
Dharma propagation - Hoằng pháp
Ví dụ:
The Vietnam Buddhist Sangha is responsible for Dharma propagation throughout the country.
(Giáo hội Phật giáo Việt Nam chịu trách nhiệm hoằng pháp trên khắp đất nước.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết