VIETNAMESE

giáo hội

clergy organization, ecclesiastical body

word

ENGLISH

religious church

  
NOUN

/rɪˈlɪ.dʒəs tʃɝːtʃ/

tổ chức tôn giáo, hội thánh

Giáo hội là tổ chức tôn giáo có hệ thống lãnh đạo và tín đồ theo một tôn giáo nhất định.

Ví dụ

1.

Giáo hội tổ chức các hoạt động từ thiện.

The religious church organizes charity events.

2.

Giáo hội đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.

The religious church plays a vital role in the community.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của religious church nhé! check Religious institution - Tổ chức tôn giáo Phân biệt: Religious institution là thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ tổ chức nào liên quan đến tôn giáo, bao gồm cả giáo hội, đền thờ, và tu viện. Ví dụ: The religious institution provides guidance to its followers. (Tổ chức tôn giáo này cung cấp sự hướng dẫn cho tín đồ của mình.) check Clergy organization - Tổ chức giáo sĩ Phân biệt: Clergy organization tập trung vào hệ thống lãnh đạo tôn giáo, thường là các giáo sĩ hoặc tu sĩ. Ví dụ: The clergy organization oversees the training of new priests. (Tổ chức giáo sĩ giám sát việc đào tạo các linh mục mới.) check Ecclesiastical body - Cơ quan giáo hội Phân biệt: Ecclesiastical body là thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng để chỉ một tổ chức giáo hội có quyền lực và cấu trúc chặt chẽ. Ví dụ: The ecclesiastical body is responsible for setting religious doctrines. (Cơ quan giáo hội chịu trách nhiệm đặt ra các giáo lý tôn giáo.) check Faith-based organization - Tổ chức dựa trên đức tin Phân biệt: Faith-based organization không chỉ giới hạn trong giáo hội mà còn bao gồm các tổ chức từ thiện hoặc nhóm hoạt động tôn giáo. Ví dụ: The faith-based organization helps the poor regardless of their religion. (Tổ chức dựa trên đức tin giúp đỡ người nghèo bất kể tôn giáo của họ.)