VIETNAMESE

Hòe

Cây hòe

word

ENGLISH

Sophora japonica

  
NOUN

/səˈfɔː.rə ʤəˈpoʊ.nɪkə/

Japanese pagoda tree

"Hòe" là loài cây gỗ lớn, hoa dùng để làm thuốc, có tác dụng an thần và chống viêm.

Ví dụ

1.

Hoa hòe được dùng trong trà thảo mộc.

Sophora japonica flowers are used in herbal teas.

2.

Vỏ cây hòe có các đặc tính chữa bệnh.

The bark of Sophora japonica has medicinal properties.

Ghi chú

Từ Hòe là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và y học cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Medicinal plant - Cây thuốc Ví dụ: Sophora japonica is a valuable medicinal plant used in traditional medicine. (Hòe là một cây thuốc có giá trị được dùng trong y học cổ truyền.) check Flavonoid - Flavonoid Ví dụ: Sophora japonica flowers are rich in flavonoids, which have antioxidant and anti-inflammatory effects. (Hoa hòe giàu flavonoid, có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm.) check Traditional medicine - Y học cổ truyền Ví dụ: Sophora japonica is widely used in traditional medicine to treat various ailments. (Hòe được dùng rộng rãi trong y học cổ truyền để điều trị nhiều loại bệnh.) check Ornamental tree - Cây cảnh Ví dụ: Sophora japonica is also grown as an ornamental tree for its beautiful flowers. (Hòe cũng được trồng làm cây cảnh vì hoa đẹp.)