VIETNAMESE
Mang tính học thuật
Chuyên môn, Lý thuyết
ENGLISH
Academic
/ˌækəˈdɛmɪk/
Scholarly, Collegiate
“Mang tính học thuật” là liên quan đến nghiên cứu hoặc giảng dạy.
Ví dụ
1.
Bài thuyết trình mang tính học thuật và yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
The presentation was academic in nature and required a deep understanding of the topic.
2.
Tạp chí xuất bản các bài báo mang tính học thuật cao.
The journal publishes articles with a strong academic focus.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Academic khi nói hoặc viết nhé!
Academic Research – Nghiên cứu học thuật
Ví dụ:
The academic research focused on modern teaching methods.
(Nghiên cứu học thuật tập trung vào các phương pháp giảng dạy hiện đại.)
Academic Writing – Viết học thuật
Ví dụ:
Academic writing requires a formal tone and structured arguments.
(Viết học thuật yêu cầu giọng văn trang trọng và lập luận có cấu trúc.)
Academic Community – Cộng đồng học thuật
Ví dụ:
The conference brought together members of the academic community.
(Hội nghị đã quy tụ các thành viên của cộng đồng học thuật.)
Academic Environment – Môi trường học thuật
Ví dụ:
Universities provide an enriching academic environment for students.
(Các trường đại học cung cấp một môi trường học thuật phong phú cho sinh viên.)
Academic Standards – Tiêu chuẩn học thuật
Ví dụ:
Maintaining high academic standards is crucial for educational success.
(Duy trì các tiêu chuẩn học thuật cao là điều cần thiết cho thành công giáo dục.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết