VIETNAMESE
học đại học
tham gia đại học
ENGLISH
go to university
NOUN
/goʊ tu ˌjunəˈvɜrsəti/
attend university
Học sau cấp trung học phổ thông.
Ví dụ
1.
Sau khi tốt nghiệp trung học tôi dự tính sẽ học đại học.
When I leave school, I plan to go to university.
2.
Bây giờ thì học đại học không phải là một lựa chọn phổ biến như mười năm trước nữa.
Going to the university is not as popular as a choice now in comparison to ten years ago.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh nói về các hoạt động thường gặp khi đi học đại học nha!
- go to university (học đại học)
- pay tuition fee (đóng tiền học)
- register for course (đăng ký môn học)
- have an internship (đi thực tập)
- defense your thesis (bảo vệ luận văn)