VIETNAMESE

hoàn thành khóa học

kết thúc khóa học

word

ENGLISH

Course completion

  
NOUN

/kɔːrs kəmˈpliːʃn/

graduation

“Hoàn thành khóa học” là kết thúc thành công một khóa học cụ thể.

Ví dụ

1.

Chứng chỉ hoàn thành khóa học được trao sau khi hoàn thành thành công một lớp học.

Course completion certificates are awarded after successfully finishing a class.

2.

Các nền tảng trực tuyến cung cấp huy hiệu kỹ thuật số cho hoàn thành khóa học.

Online platforms provide digital badges for course completion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Course Completion nhé! check Finishing a Course – Kết thúc một khóa học Phân biệt: Finishing a Course chỉ việc hoàn tất các nội dung và yêu cầu của khóa học. Ví dụ: Course completion requires finishing all assignments and exams. (Hoàn thành khóa học đòi hỏi hoàn tất tất cả các bài tập và kỳ thi.) check Passing a Course – Qua môn Phân biệt: Passing a Course tập trung vào việc đạt đủ điểm để vượt qua khóa học. Ví dụ: Students must meet minimum criteria for course completion and passing. (Học sinh phải đáp ứng các tiêu chí tối thiểu để hoàn thành và qua môn.) check Earning Course Credits – Tích lũy tín chỉ khóa học Phân biệt: Earning Course Credits nhấn mạnh vào việc nhận tín chỉ sau khi hoàn thành khóa học. Ví dụ: Course completion adds credits to a student’s academic record. (Hoàn thành khóa học cộng thêm tín chỉ vào hồ sơ học thuật của học sinh.)