VIETNAMESE

hoàn thành chương trình học

kết thúc học phần

word

ENGLISH

Program completion

  
NOUN

/ˈprəʊɡræm kəmˈpliːʃn/

course completion

“Hoàn thành chương trình học” là hoàn tất tất cả các yêu cầu học tập của một khóa học.

Ví dụ

1.

Hoàn thành chương trình học yêu cầu hoàn thành tất cả các khóa học và tín chỉ.

Program completion requires fulfilling all course and credit requirements.

2.

Sinh viên đã kỷ niệm hoàn thành chương trình học trong lễ tốt nghiệp.

Students celebrated their program completion at the graduation ceremony.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Program Completion nhé! check Graduation – Tốt nghiệp Phân biệt: Graduation nhấn mạnh vào việc hoàn thành tất cả các yêu cầu của chương trình học và nhận bằng. Ví dụ: Program completion is a requirement for graduation. (Hoàn thành chương trình học là một yêu cầu để tốt nghiệp.) check Certification – Nhận chứng chỉ Phân biệt: Certification tập trung vào việc nhận chứng nhận hoàn thành một chương trình học cụ thể. Ví dụ: Certification is awarded upon program completion. (Chứng chỉ được cấp sau khi hoàn thành chương trình học.) check Degree Achievement – Đạt được bằng cấp Phân biệt: Degree Achievement tập trung vào việc đạt được các bằng cấp liên quan đến chương trình học. Ví dụ: Degree achievement signifies successful program completion. (Đạt được bằng cấp biểu thị hoàn thành chương trình học thành công.)