VIETNAMESE

Hoa ti gôn

word

ENGLISH

Coral vine

  
NOUN

/ˈkɔːr.əl vaɪn/

Mexican creeper

"Hoa ti gôn" là loài hoa nhỏ, mọc thành chùm, có màu hồng hoặc trắng, thường dùng làm cảnh.

Ví dụ

1.

Hoa ti gôn buông dài trên giàn vườn.

Coral vine flowers cascade over garden trellises.

2.

Hoa ti gôn phát triển tốt trong khí hậu nhiệt đới.

Coral vines thrive in tropical climates.

Ghi chú

Từ Coral vine là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và trang trí cây cảnh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Morning glory - Hoa hướng dương Ví dụ: Coral vine shares a similar climbing habit with morning glory and is often used for fences. (Hoa ti gôn có thói quen leo tương tự như hoa hướng dương và thường được sử dụng cho hàng rào.) check Trumpet vine - Hoa loa kèn Ví dụ: Coral vine is related to trumpet vine, both of which are known for their colorful blossoms. (Hoa ti gôn có quan hệ với hoa loa kèn, cả hai đều nổi bật với những bông hoa đầy màu sắc.) check Creeping vine - Cây leo Ví dụ: Coral vine is a creeping vine that is often used as ground cover or for creating natural fences. (Hoa ti gôn là một loài cây leo thường được dùng làm lớp phủ đất hoặc tạo hàng rào tự nhiên.)