VIETNAMESE

hỏa bài

word

ENGLISH

fire token

  
NOUN

/faɪɚ ˈtoʊ.kən/

fire pass, fire permit

Hỏa bài là thẻ lệnh bằng gỗ hoặc kim loại dùng để ra lệnh hoặc làm giấy thông hành thời phong kiến.

Ví dụ

1.

Vị tướng cấp hỏa bài cho viên tướng thân cận.

The general issued a fire token to his trusted officer.

2.

Thời xưa, hỏa bài được dùng như giấy thông hành đặc biệt.

In ancient times, fire tokens were used as special passes.

Ghi chú

Từ Hỏa bài là một từ vựng thuộc lĩnh vực quân sự và hành chính phong kiến. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những loại lệnh bài và thẻ thông hành thời phong kiến nhé! check Command tally - Lệnh bài điều quân Ví dụ: Generals carried a command tally as proof of their authority in battle. (Các tướng quân mang lệnh bài điều quân như một bằng chứng về quyền hạn của họ trong trận chiến.) check Imperial token - Ngọc phù hoàng gia Ví dụ: The envoy presented an imperial token to gain access to the palace. (Sứ thần trình ngọc phù hoàng gia để được vào cung điện.) check Travel permit - Giấy thông hành thời phong kiến Ví dụ: Merchants needed a travel permit to cross provincial borders during ancient times. (Thương nhân cần giấy thông hành thời phong kiến để đi qua các ranh giới tỉnh.) check Edict plaque - Thẻ lệnh hoàng gia Ví dụ: The emperor’s orders were inscribed on an edict plaque for officials to follow. (Các mệnh lệnh của hoàng đế được khắc trên thẻ lệnh hoàng gia để quan lại thi hành.)