VIETNAMESE

hổ phù

phù hiệu hổ

word

ENGLISH

tiger tally

  
NOUN

/ˈtaɪ.ɡɚ ˈtæl.i/

tiger-shaped military token

Hổ phù là một vật biểu trưng có hình hổ, thường được dùng như lệnh bài của vua chúa để điều binh khiển tướng.

Ví dụ

1.

Vị tướng nhận được hổ phù từ hoàng đế.

The general received a tiger tally from the emperor.

2.

Hổ phù là biểu tượng quyền lực của hoàng gia.

The tiger tally was a symbol of royal authority.

Ghi chú

Từ Hổ phù là một từ vựng thuộc lĩnh vực quân sự và biểu tượng quyền lực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những lệnh bài và tín vật quân sự tương tự nhé! check Imperial seal - Ngọc tỷ, ấn triện hoàng gia Ví dụ: The emperor’s decree was authenticated with the imperial seal. (Chiếu chỉ của hoàng đế được xác thực bằng ngọc tỷ.) check Command tally - Lệnh bài quân sự Ví dụ: The general presented the command tally to mobilize the troops. (Vị tướng trình lệnh bài quân sự để điều động quân đội.) check Military insignia - Huy hiệu quân sự Ví dụ: His military insignia signified his high-ranking position in the army. (Huy hiệu quân sự của ông ấy biểu thị vị trí cấp cao trong quân đội.) check War emblem - Biểu trưng chiến tranh Ví dụ: The tiger-shaped war emblem was carried by the king’s trusted generals. (Biểu trưng chiến tranh hình hổ được mang theo bởi các tướng thân cận của nhà vua.)