VIETNAMESE

phù hộ

che chở, độ trì

word

ENGLISH

divine protection

  
NOUN

/dɪˈvaɪn prəˈtɛk.ʃən/

blessing, safeguard

Phù Hộ là hành động bảo vệ, che chở bởi thần linh hoặc các đấng tối cao.

Ví dụ

1.

Mọi người cầu mong phù hộ trước chuyến đi.

People prayed for divine protection before the journey.

2.

Người tin tưởng cảm thấy an ủi bởi sự che chở thiêng liêng.

Believers feel comforted by thoughts of divine protection.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của divine protection nhé! check God’s protection - Sự bảo vệ của Chúa Phân biệt: God’s protection là sự bảo vệ thiêng liêng từ đấng tối cao trong Kitô giáo, trong khi divine protection có thể áp dụng cho các tôn giáo khác nhau. Ví dụ: Many believers seek God’s protection during times of danger. (Nhiều tín đồ tìm kiếm sự bảo vệ của Chúa trong những thời điểm nguy hiểm.) check Celestial guardianship - Sự bảo vệ của thần linh Phân biệt: Celestial guardianship nhấn mạnh vào sự bảo vệ từ các sinh vật thiêng liêng trong không gian, trong khi divine protection có thể bao gồm mọi hành động bảo vệ từ các đấng tối cao. Ví dụ: The celestial guardianship was invoked during the ritual to protect the temple. (Sự bảo vệ của thần linh đã được kêu gọi trong nghi lễ để bảo vệ ngôi đền.) check Spiritual shield - Màn bảo vệ tâm linh Phân biệt: Spiritual shield nhấn mạnh vào sự bảo vệ về mặt tinh thần, giúp người ta vượt qua những thử thách, trong khi divine protection có thể bao gồm cả bảo vệ vật lý và tâm linh. Ví dụ: He felt a spiritual shield surrounding him, giving him the strength to face difficulties. (Anh ấy cảm nhận được một màn bảo vệ tâm linh bao quanh mình, mang lại sức mạnh để đối mặt với khó khăn.) check Heavenly safeguard - Sự bảo vệ của trời Phân biệt: Heavenly safeguard có thể chỉ sự bảo vệ của các đấng thiêng liêng hoặc thiên giới, còn divine protection có thể bao gồm mọi loại bảo vệ thần thánh. Ví dụ: The king believed that heavenly safeguard would protect his kingdom from invaders. (Nhà vua tin rằng sự bảo vệ của trời sẽ bảo vệ vương quốc của ông khỏi kẻ xâm lược.)