VIETNAMESE

hình trái tim

word

ENGLISH

heart-shaped

  
ADJ

/hɑːt ʃeɪpt/

“Hình trái tim” là hình dạng phổ biến biểu tượng của tình yêu.

Ví dụ

1.

Một quả bóng bay hình trái tim là lựa chọn phổ biến cho các dịp lãng mạn.

A heart-shaped balloon is a popular choice for romantic occasions.

2.

Đầu bếp bánh đã trang trí chiếc bánh với thiết kế hình trái tim.

The pastry chef decorated the cake with a heart-shaped design.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Heart-Shaped qua các collocations thông dụng nhé! check Heart-Shaped Symbol – Biểu tượng hình trái tim Ví dụ: The heart-shaped symbol is universally recognized as a sign of love. (Biểu tượng hình trái tim được công nhận rộng rãi như một dấu hiệu của tình yêu.) check Heart-Shaped Design – Thiết kế hình trái tim Ví dụ: The cake was baked in a heart-shaped design for Valentine’s Day. (Chiếc bánh được nướng theo thiết kế hình trái tim cho ngày Valentine.) check Heart-Shaped Object – Đồ vật hình trái tim Ví dụ: She wore a necklace with a heart-shaped object pendant. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có mặt dây chuyền hình trái tim.)