VIETNAMESE

hình hộp

word

ENGLISH

Rectangular box

  
NOUN

/rɛkˈtæŋɡjʊlə bɒks/

“Hình hộp” là khối hình học ba chiều có sáu mặt phẳng hình chữ nhật.

Ví dụ

1.

Món quà được gói trong một hình hộp.

The gift was packed in a rectangular box.

2.

Hình hộp chữ nhật được gói gọn gàng.

The rectangular box was neatly wrapped.

Ghi chú

Rectangular Box là một từ vựng thuộc toán học và hình học. Dưới đây là các khía cạnh liên quan: check Volume – Thể tích Ví dụ: The volume of a rectangular box is calculated as length × width × height. (Thể tích của hình hộp được tính bằng công thức chiều dài × chiều rộng × chiều cao.) check Surface Area – Diện tích bề mặt Ví dụ: The surface area of a rectangular box is the sum of the areas of its six faces. (Diện tích bề mặt của hình hộp là tổng diện tích của sáu mặt.)