VIETNAMESE

hình bán nguyệt

nửa hình tròn

word

ENGLISH

Semicircle

  
NOUN

/ˈsɛmɪˌsɜːkəl/

half-circle

“Hình bán nguyệt” là nửa hình tròn, thường được tạo bởi việc cắt một hình tròn thành hai phần bằng nhau.

Ví dụ

1.

Một hình bán nguyệt là một nửa hình tròn đầy đủ và bao gồm đường kính.

A semicircle is half of a full circle and includes a diameter.

2.

Kiến trúc sư đã đưa hình bán nguyệt vào thiết kế cửa sổ.

The architect incorporated a semicircle into the window design.

Ghi chú

Semicircle là một từ vựng thuộc toán học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Diameter – Đường kính Ví dụ: The diameter divides a circle into two semicircles. (Đường kính chia một hình tròn thành hai hình bán nguyệt.) check Arc Length – Chiều dài cung Ví dụ: The arc length of a semicircle is half the circumference of the full circle. (Chiều dài cung của một hình bán nguyệt bằng một nửa chu vi của hình tròn đầy đủ.) check Area of Semicircle – Diện tích hình bán nguyệt Ví dụ: The area of a semicircle is calculated as 0.5 × π × r². (Diện tích của một hình bán nguyệt được tính bằng 0.5 × π × r².)