VIETNAMESE

hiệu suất phản ứng

hiệu quả phản ứng

word

ENGLISH

Reaction yield

  
NOUN

/riˈækʃən jiːld/

efficiency

“Hiệu suất phản ứng” là tỉ lệ sản phẩm thực tế so với sản phẩm lý thuyết trong một phản ứng hóa học.

Ví dụ

1.

Hiệu suất phản ứng đo lường hiệu quả của một phản ứng hóa học.

The reaction yield measures the efficiency of a chemical reaction.

2.

Tăng nhiệt độ có thể cải thiện hiệu suất phản ứng.

Increasing temperature can improve the reaction yield.

Ghi chú

Reaction Yield là một từ vựng thuộc hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Theoretical Yield – Hiệu suất lý thuyết Ví dụ: The reaction yield is calculated by comparing the actual product to the theoretical yield. (Hiệu suất phản ứng được tính bằng cách so sánh sản phẩm thực tế với hiệu suất lý thuyết.) check Percent Yield – Hiệu suất phần trăm Ví dụ: The percent yield of the reaction was 85%, indicating some loss of product. (Hiệu suất phần trăm của phản ứng là 85%, cho thấy có một số sản phẩm bị mất mát.) check Limiting Reactant – Chất phản ứng giới hạn Ví dụ: The limiting reactant determines the maximum reaction yield. (Chất phản ứng giới hạn quyết định hiệu suất phản ứng tối đa.)