VIETNAMESE

hiện tượng nội thẩm

thẩm thấu ngược

word

ENGLISH

endosmose

  
NOUN

/ˈɛn.dɒs.moʊs/

inward osmosis

Hiện tượng chất lỏng hoặc dung dịch di chuyển qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ thấp đến cao.

Ví dụ

1.

Hiện tượng nội thẩm rất quan trọng trong các quá trình tế bào.

Endosmose is crucial in cellular processes.

2.

Hiện tượng nội thẩm giúp duy trì cân bằng trong tế bào thực vật.

Endosmose helps maintain balance in plant cells.

Ghi chú

Từ Endosmose là một từ vựng thuộc lĩnh vực sinh học và hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Osmosis – Thẩm thấu Ví dụ: Osmosis is essential for maintaining cell balance. (Quá trình thẩm thấu rất quan trọng để duy trì cân bằng tế bào.) check Exosmose – Ngoại thẩm thấu Ví dụ: Exosmose occurs when pressure builds up inside the cell. (Ngoại thẩm thấu xảy ra khi áp suất tăng lên trong tế bào.) check Diffusion – Khuếch tán Ví dụ: Diffusion is a natural process in gas exchange. (Khuếch tán là một quá trình tự nhiên trong trao đổi khí.) check Semipermeable Membrane – Màng bán thấm Ví dụ: The semipermeable membrane plays a critical role in osmosis. (Màng bán thấm đóng vai trò quan trọng trong quá trình thẩm thấu.) check Concentration Gradient – Gradient nồng độ Ví dụ: A concentration gradient is necessary for diffusion to occur. (Gradient nồng độ là cần thiết để quá trình khuếch tán diễn ra.)