VIETNAMESE

hiển linh

word

ENGLISH

divine manifestation

  
NOUN

/dɪˈvaɪn ˌmæn.ɪ.fɛsˈteɪ.ʃən/

sacred appearance

Hiển linh là hiện tượng thần thánh, linh hồn hoặc thế lực siêu nhiên xuất hiện để thể hiện quyền năng.

Ví dụ

1.

Sự hiển linh được nhiều tín đồ chứng kiến.

The divine manifestation was witnessed by many believers.

2.

Truyền thuyết kể về sự hiển linh trong các ngôi đền cổ.

Legends tell of divine manifestations in ancient temples.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của divine manifestation nhé! check Spiritual revelation - Sự hiển lộ tâm linh Phân biệt: Spiritual revelation nhấn mạnh vào sự khai sáng hoặc sự xuất hiện của các thông điệp thiêng liêng. Ví dụ: He claimed to have received a spiritual revelation. (Anh ấy tuyên bố đã nhận được một sự hiển lộ tâm linh.) check Sacred apparition - Sự hiện thân thiêng liêng Phân biệt: Sacred apparition thường dùng để chỉ sự xuất hiện của thần thánh hoặc các hiện tượng siêu nhiên. Ví dụ: The villagers believed they saw a sacred apparition near the temple. (Người dân tin rằng họ đã nhìn thấy một hiện thân thiêng liêng gần đền thờ.) check Miraculous vision - Khải tượng kỳ diệu Phân biệt: Miraculous vision ám chỉ những hình ảnh hoặc sự kiện siêu nhiên mà một người nhìn thấy. Ví dụ: The monk described his miraculous vision of an angel. (Nhà sư mô tả khải tượng kỳ diệu của mình về một thiên thần.) check Heavenly sign - Dấu hiệu từ thiên đường Phân biệt: Heavenly sign nhấn mạnh vào những dấu hiệu thiêng liêng từ thần linh hoặc vũ trụ. Ví dụ: The bright star in the sky was seen as a heavenly sign. (Ngôi sao sáng trên bầu trời được coi là một dấu hiệu từ thiên đường.)