VIETNAMESE
Hểnh
tự mãn
ENGLISH
Smug
/smʌɡ/
Conceited, self-satisfied
Hểnh là trạng thái có phần hơi vênh váo, nghênh ngang trong dáng điệu hoặc thái độ.
Ví dụ
1.
Anh ta bước vào với vẻ mặt hểnh.
He walked in with a smug expression.
2.
Thái độ hểnh của anh ta khiến mọi người khó chịu.
His smug attitude annoyed everyone.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của smug nhé!
Arrogant - Kiêu ngạo
Phân biệt:
Arrogant mang ý nghĩa tiêu cực mạnh hơn, chỉ sự tự cao, coi thường người khác.
Ví dụ:
His arrogant attitude made him unpopular among his peers.
(Thái độ kiêu ngạo của anh ấy khiến anh không được lòng bạn bè.)
Self-satisfied - Tự mãn
Phân biệt:
Self-satisfied mô tả một người cảm thấy hài lòng quá mức với bản thân, không nhất thiết phải khoe khoang.
Ví dụ:
He gave a self-satisfied smile after winning the argument.
(Anh ta nở một nụ cười tự mãn sau khi thắng cuộc tranh luận.)
Pompous - Vênh váo, phô trương
Phân biệt:
Pompous dùng để chỉ những người có thái độ khoa trương, nói năng hoặc hành xử có vẻ cao ngạo.
Ví dụ:
His pompous speech annoyed the audience.
(Bài phát biểu khoa trương của anh ấy khiến khán giả khó chịu.)
Supercilious - Coi thường người khác
Phân biệt:
Supercilious ám chỉ sự kiêu căng với thái độ coi thường người khác.
Ví dụ:
She looked at us with a supercilious expression.
(Cô ấy nhìn chúng tôi với vẻ mặt khinh khỉnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết