VIETNAMESE

hẹn

lên kế hoạch

ENGLISH

make an appointment

  
NOUN

/meɪk ən əˈpɔɪntmənt/

plan

Hẹn là lên kế hoạch thời gian trước cho một việc gì đó.

Ví dụ

1.

Tôi muốn hẹn gặp bác sĩ.

I'd like to make an appointment to see the doctor, please.

2.

Bạn có thể hẹn với thư ký vào tuần sau được không?

Could you make an appointment with the secretary for next week?

Ghi chú

Các động từ sử dụng về việc đặt lịch hẹn (an appointment) trong tiếng Anh có thể bạn cần biết

- make an appointment: I'd like to make an appointment to see the doctor, please. (Tôi muốn hẹn gặp bác sĩ.)

- schedule an appointment: You should schedule an appointment with your doctor to check this out. (Bạn nên đặt lịch hẹn với bác sĩ để kiểm tra.)

- arrange an appointment: Can I arrange an appointment for Monday? (Tôi có thể sắp xếp một cuộc hẹn vào thứ Hai được không?)

- book an appointment: I am trying to book an appointment with the singer. (Tôi đang cố gắng đặt một cuộc hẹn với ca sĩ.)