VIETNAMESE

hẹn hò

ENGLISH

date

  
NOUN

/deɪt/

Hẹn hò là việc hai người hẹn cùng nhau làm một việc gì đó, đi đâu đó, mục đích là xây dựng tình cảm.

Ví dụ

1.

Tôi có một buổi hẹn hò với một đồng nghiệp tối nay.

I've got a date with someone from work tonight.

2.

Mình có một buổi hẹn hò tối nay, mình tham gia sau nhé?

I have a date tonight. Can I take a rain check?

Ghi chú

Các động từ miêu tả các giai đoạn trong mối quan hệ bằng tiếng Anh:

- tán tỉnh: flirt

- hẹn hò: date/go on a date

- cầu hôn: propose

- đính hôn: engage

- kết hôn: marry

- chia tay: break up