VIETNAMESE

hệ tại chức

hệ đào tạo tại chức, đào tạo tại chức

ENGLISH

in-service training

  
NOUN

/ɪn-ˈsɜrvəs ˈtreɪnɪŋ/

Hệ tại chức là từ để nói về chính sách tạo thuận lợi cho những cán bộ chiến sỹ phải tạm ngưng việc học do tham gia kháng chiến, nay tiếp tục được học tập. Hiện nay, cụm từ “đào tạo tại chức” dần được thay bằng đào tạo “vừa làm vừa học

Ví dụ

1.

Hệ tại chức ở trường này có thể đáp ứng nhu cầu của những sinh viên bận rộn.

The in-service training at this school can accommodate the needs of the busiest candidates.

2.

Tôi theo học hệ tai chức của trường này cũng được vài tháng rồi.

I've been pursuing in-service training of this school for a few months now.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt hệ chính quy và hệ tại chức nhasmiley34 ^^

- Formal training (hệ chính quy):

  • Đào tạo toàn thời gian, thường xuyên, với thời gian học tập cố định, áp dụng cho sinh viên học tập trực tiếp tại trường.

  • Hệ này chủ yếu dành cho học sinh, sinh viên mới tốt nghiệp trung học và muốn tham gia chương trình học đại học hoặc nghề nghiệp liên tục.

- In-service training (hệ tại chức):

  • Còn gọi là hệ không chính quy hoặc vừa học vừa làm, được thiết kế cho người đã đi làm.

  • Lịch học linh hoạt hơn, thường vào buổi tối hoặc cuối tuần, phù hợp với người học có công việc và muốn nâng cao trình độ.