VIETNAMESE

hệ sinh thái biển

sinh thái biển

word

ENGLISH

marine ecosystem

  
NOUN

/ˈmɛər.iːn ˈiːkəʊˌsɪstəm/

oceanic ecosystem

Hệ sinh thái biển là quần thể sinh vật sống trong môi trường nước biển và tương tác với nhau.

Ví dụ

1.

Hệ sinh thái biển bị đe dọa bởi ô nhiễm.

The marine ecosystem is threatened by pollution.

2.

Hệ sinh thái biển cung cấp thực phẩm và sinh kế cho hàng triệu người.

Marine ecosystems provide food and livelihood to millions.

Ghi chú

Từ Marine ecosystem là một từ vựng thuộc lĩnh vực sinh thái học và hải dương học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Biodiversity – Đa dạng sinh học Ví dụ: Biodiversity in marine ecosystems supports fisheries and tourism. (Đa dạng sinh học trong hệ sinh thái biển hỗ trợ ngành đánh bắt cá và du lịch.) check Coral reef – Rạn san hô Ví dụ: Coral reefs are vital to marine ecosystems as they provide habitats for countless species. (Rạn san hô rất quan trọng với hệ sinh thái biển vì chúng cung cấp môi trường sống cho vô số loài.) check Plankton – Sinh vật phù du Ví dụ: Plankton serves as the foundation of the marine food chain. (Sinh vật phù du là nền tảng của chuỗi thức ăn biển.) check Overfishing – Đánh bắt cá quá mức Ví dụ: Overfishing disrupts the balance of marine ecosystems. (Đánh bắt cá quá mức làm mất cân bằng hệ sinh thái biển.)