VIETNAMESE

hãy cẩn thận

chú ý, thận trọng

ENGLISH

be careful

  
ADJ

/bi ˈkɛrfəl/

be cautious

Hãy cẩn thận là chú ý, thận trọng.

Ví dụ

1.

Hãy cẩn thận khi băng qua đường.

Be careful when crossing the street.

2.

Điều quan trọng là hãy cẩn thận với lời nói của bạn khi nói chuyện với người khác.

It's important to be careful with your words when talking to others.

Ghi chú

Phân biệt các collocation thường đi kèm với động từ "be careful" trong một ngữ cảnh cụ thể và có thể thay đổi tùy thuộc vào tình huống: - Be careful "of" something/someone: nghĩa là chú ý để tránh một nguy hiểm hoặc rủi ro từ một người hoặc vật nào đó. Ví dụ: Be careful of the slippery floor. (Cẩn thận sàn trơn.) - Be careful "with" something/someone: nghĩa là chú ý đến cách sử dụng hoặc xử lý một vật hoặc người nào đó. Ví dụ: Be careful with that glass, it's fragile. (Cẩn thận với cái ly đó, nó dễ vỡ đấy.) - Be careful "about" something: nghĩa là chú ý đến một việc cụ thể hoặc một vấn đề quan trọng. Ví dụ: You need to be careful about how you spend your money. (Bạn cần phải cẩn thận về cách bạn tiêu tiền của bạn.) - Be careful "to" do something: nghĩa là cẩn thận trong cách thực hiện một việc nào đó. Ví dụ: Be careful to follow the instructions when you assemble the furniture. (Hãy cẩn thận làm theo hướng dẫn khi bạn lắp ráp đồ nội thất.) - Be careful not to: chú ý để tránh một sự việc xảy ra hoặc không làm một điều gì đó. Ví dụ: Be careful not to touch the hot stove. (Cẩn thận không chạm vào bếp nóng.)