VIETNAMESE

hãy bình tĩnh

giữ bình tĩnh

ENGLISH

be calm

  
VERB

/bi kɑm/

stay calm, keep cool

Hãy bình tĩnh là giữ bình tĩnh trước những tình huống khó khăn hoặc éo le.

Ví dụ

1.

Khi bạn cảm thấy lo lắng, hít một hơi thật sâu và hãy bình tĩnh.

When you're feeling anxious, take a deep breath and be calm.

2.

Hãy bình tĩnh và bạn sẽ tìm ra cách khắc phục điều này.

Be calm and you'll find a way to fix this.

Ghi chú

Dưới đây là một số mẫu câu trong tiếng Anh để khiếm người khác bình tĩnh lại: - Please calm down. We will find a solution to this problem. (Hãy bình tĩnh lại. Chúng ta sẽ tìm được giải pháp cho vấn đề này thôi.) - I understand how you feel, but we should try to solve this problem calmly and cooperatively. (Tôi hiểu cảm giác của bạn, nhưng chúng ta nên giải quyết vấn đề này một cách bình tĩnh và hợp tác.) - Take a deep breath and focus on solving the problem. (Hãy thở sâu và tập trung vào việc giải quyết vấn đề.) - We should sit down and talk to each other honestly and respectfully. (Chúng ta nên ngồi xuống và nói chuyện với nhau một cách trung thực và tôn trọng.) - Let me listen and help you find a solution to this problem. (Hãy để tôi lắng nghe và giúp bạn tìm ra giải pháp cho vấn đề này.) - I don't want there to be conflict between us. Let's try to solve this problem peacefully. (Tôi không muốn có xung đột giữa chúng ta. Hãy tìm cách giải quyết vấn đề này một cách hòa bình nhé!)