VIETNAMESE
Hậu vận
vận mệnh về sau
ENGLISH
Later destiny
/ˈleɪ.tər ˈdɛs.tɪ.ni/
Fate in later life
“Hậu vận” là khoảng thời gian cuối đời hoặc vận mệnh của một người khi lớn tuổi.
Ví dụ
1.
Hậu vận của ông được đánh dấu bằng sự bình yên và mãn nguyện.
His later destiny was marked by peace and fulfillment.
2.
Mọi người thường suy ngẫm về hậu vận khi họ già đi.
People often reflect on their later destiny as they age.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của later destiny nhé!
Twilight years - Những năm tháng cuối đời
Phân biệt: Twilight years là một cách nói ẩn dụ, chỉ giai đoạn cuối đời, thường mang ý nghĩa về sự suy yếu và nghỉ ngơi.
Ví dụ:
He spent his twilight years in a peaceful retirement home.
(Ông ấy đã dành những năm tháng cuối đời của mình trong một viện dưỡng lão yên bình.)
Golden years - Những năm tháng vàng son
Phân biệt:
Golden years thường mang ý nghĩa tích cực hơn, chỉ giai đoạn nghỉ hưu an nhàn và hạnh phúc sau những năm tháng làm việc vất vả.
Ví dụ:
She enjoyed her golden years traveling the world and spending time with her grandchildren.
(Bà ấy tận hưởng những năm tháng vàng son của mình bằng cách đi du lịch khắp thế giới và dành thời gian cho con cháu.)
Fate in old age - Số phận khi về già
Phân biệt:
Fate in old age là một cách diễn đạt rõ ràng hơn, chỉ số phận của một người khi về già.
Ví dụ:
Many people worry about their fate in old age, especially regarding health and finances.
(Nhiều người lo lắng về số phận của họ khi về già, đặc biệt là về sức khỏe và tài chính.)
Future in the latter part of life - Tương lai trong những năm tháng cuối đời
Phân biệt:
Future in the latter part of life là một cách diễn đạt dài hơn, nhưng cũng mang nghĩa tương tự như later destiny.
Ví dụ:
He planned carefully for his future in the latter part of life, ensuring he had enough savings and support.
(Ông ấy đã lên kế hoạch cẩn thận cho tương lai của mình trong những năm tháng cuối đời, đảm bảo rằng ông ấy có đủ tiền tiết kiệm và sự hỗ trợ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết