VIETNAMESE

Hậu thân

kiếp sau

word

ENGLISH

Reincarnated form

  
NOUN

/ˌriːɪnˈkɑː.neɪtɪd fɔːrm/

Rebirth, next life

“Hậu thân” là kiếp sau hoặc hình dạng tái sinh của một người hoặc linh hồn.

Ví dụ

1.

Nhà sư nói về niềm tin của ông vào hậu thân của mọi chúng sinh.

The monk spoke of his belief in the reincarnated form of all beings.

2.

Hậu thân là một khái niệm cốt lõi trong nhiều truyền thống tâm linh.

Reincarnation is a core concept in many spiritual traditions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của reincarnated form nhé! check Next life - Kiếp sống tiếp theo Phân biệt: Next life là một cách nói đơn giản và phổ biến hơn, chỉ kiếp sống tiếp theo sau khi chết. Ví dụ: Many Buddhists believe in reincarnation and the cycle of birth and death, with the next life determined by karma. (Nhiều Phật tử tin vào sự luân hồi và vòng sinh tử, với kiếp sống tiếp theo được quyết định bởi nghiệp.) check Rebirth - Tái sinh Phân biệt: Rebirth nhấn mạnh sự tái sinh của linh hồn trong một hình dạng mới. Ví dụ: In Hinduism, rebirth is a central concept, with the soul taking on different forms until it achieves liberation. (Trong Ấn Độ giáo, tái sinh là một khái niệm trung tâm, với linh hồn mang nhiều hình dạng khác nhau cho đến khi đạt được giải thoát.) check Incarnation - Hóa thân Phân biệt: Incarnation thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ sự hóa thân của thần linh hoặc linh hồn cao cấp xuống thế giới con người. Ví dụ: Christians believe that Jesus Christ was the incarnation of God. (Những người theo đạo Cơ đốc tin rằng Chúa Giê-su Christ là hiện thân của Chúa Trời.) check Avatar - Hóa thân (trong Ấn Độ giáo) Phân biệt: Avatar thường được sử dụng trong Ấn Độ giáo, chỉ sự hóa thân của thần Vishnu xuống trần gian để bảo vệ thế giới. Ví dụ: Krishna is considered to be an avatar of Vishnu in Hinduism. (Krishna được coi là một avatar của Vishnu trong Ấn Độ giáo.)