VIETNAMESE

Hầu đồng

lên đồng

word

ENGLISH

Trance mediumship

  
NOUN

/træns ˈmiː.di.əm.ʃɪp/

Spirit possession ritual

“Hầu đồng” là nghi lễ tâm linh trong đạo Mẫu Việt Nam, nơi người thực hiện nhập vai thần linh qua múa hát.

Ví dụ

1.

Nghi lễ hầu đồng là phần không thể thiếu của tín ngưỡng thờ Mẫu.

Trance mediumship rituals are integral to Mother Goddess worship.

2.

Nhiều du khách bị cuốn hút bởi các buổi hầu đồng.

Many tourists are fascinated by trance mediumship performances.

Ghi chú

Từ Trance mediumship là một từ vựng thuộc lĩnh vực tín ngưỡng dân gian và nghi lễ tâm linh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Spirit possession - Nhập hồn Ví dụ: Trance mediumship involves spirit possession, where a deity or ancestor communicates through the medium. (Hầu đồng bao gồm việc nhập hồn, nơi một vị thần hoặc tổ tiên giao tiếp thông qua người hầu đồng.) check Ritual music and dance - Âm nhạc và vũ điệu nghi lễ Ví dụ: Trance mediumship ceremonies often feature ritual music and dance to invoke spiritual presence. (Các nghi lễ hầu đồng thường có âm nhạc và vũ điệu nghi lễ để triệu thỉnh thần linh.) check Vietnamese Mother Goddess Worship - Tín ngưỡng thờ Mẫu Việt Nam Ví dụ: Trance mediumship is a significant practice in the Vietnamese Mother Goddess Worship tradition. (Hầu đồng là một thực hành quan trọng trong tín ngưỡng thờ Mẫu Việt Nam.) check Offering rituals - Nghi lễ dâng lễ Ví dụ: During trance mediumship, participants perform offering rituals to appease deities and spirits. (Trong nghi lễ hầu đồng, những người tham gia thực hiện nghi thức dâng lễ để tôn kính thần linh và vong linh.) check Spiritual ecstasy - Trạng thái xuất thần tâm linh Ví dụ: The trance medium enters a state of spiritual ecstasy, allowing divine communication. (Người hầu đồng bước vào trạng thái xuất thần tâm linh, cho phép giao tiếp với thần linh.)