VIETNAMESE
hành vi
hành động
ENGLISH
behavior
NOUN
/bɪˈheɪvjər/
act
Hành vi vi phạm thể hiện ở hành vi của cá nhân, cơ quan, tổ chức không tuân thủ các nghĩa vụ do pháp luật quy định hoặc làm những điều mà pháp luật cấm dẫn đến gây thiệt hại hoặc nguy cơ gây thiệt hại cho các lợi ích khác nhau.
Ví dụ
1.
Học sinh sẽ được khen thưởng nếu có hành vi tốt.
Students will be rewarded for good behavior.
2.
Hành vi kỳ bí của anh ta thật khó hiểu.
His mystic behavior is hard to understand.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ trong tiếng Anh có ý nghĩa tương tự nhau như action, deed, act, và behavior nha!
- action (hành động): Action may not always bring happiness. (Không phải lúc nào hành động cũng mang lại hạnh phúc.)
- deed (việc làm) He did the good deed on his responsibility. (Anh ấy đã có việc làm đúng với trách nhiệm của mình.)
- act (đạo luật) : Parliament passed an act yesterday. (Quốc hội đã thông qua một đạo luật vào ngày hôm qua.)
- behavior (hành vi): His mystic behavior is hard to understand. (Hành vi kỳ bí của anh ta thật khó hiểu.)