VIETNAMESE

hành tinh nhỏ

tiểu hành tinh

word

ENGLISH

Asteroid

  
NOUN

/ˈæstəˌrɔɪd/

minor planet

“Hành tinh nhỏ” là các thiên thể quay quanh mặt trời có kích thước nhỏ hơn hành tinh.

Ví dụ

1.

Hành tinh nhỏ này quay quanh Mặt Trời.

The asteroid orbits the Sun.

2.

Các nhà khoa học phát hiện một hành tinh nhỏ mới.

Scientists discovered a new asteroid.

Ghi chú

Từ Hành tinh nhỏ là từ thuộc lĩnh vực thiên văn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan bên dưới nhé! check Minor planet – Hành tinh phụ Ví dụ: A minor planet refers to a celestial body in direct orbit around the sun that is smaller than a traditional planet. (Hành tinh phụ là thiên thể quay trực tiếp quanh mặt trời có kích thước nhỏ hơn hành tinh thông thường.) check Space rock – Đá vũ trụ Ví dụ: A space rock is a term often used to describe asteroids and other small, rocky bodies in space. (Đá vũ trụ là thuật ngữ thường dùng để chỉ các tiểu thiên thể và các vật thể đá nhỏ khác trong không gian.) check Celestial fragment – Mảnh thiên thể Ví dụ: A celestial fragment can originate from the breakup of a larger body in space. (Mảnh thiên thể có thể xuất phát từ sự phân mảnh của một thiên thể lớn hơn trong không gian.) check Small celestial body – Thiên thể nhỏ Ví dụ: A small celestial body is defined by its modest size compared to planets in our solar system. (Thiên thể nhỏ được xác định bởi kích thước khi so sánh với các hành tinh trong hệ Mặt Trời.)