VIETNAMESE
Hành hoa
Hành lá
ENGLISH
Scallion
/ˈskæl.i.ən/
Green onion
"Hành hoa" là loại hành có thân nhỏ, lá dài, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực.
Ví dụ
1.
Hành hoa thêm sự tươi mát cho các món ăn.
Scallions add freshness to dishes.
2.
Cô ấy trang trí món súp với hành hoa thái nhỏ.
She garnished the soup with chopped scallions.
Ghi chú
Từ Hành hoa là một từ vựng thuộc lĩnh vực ẩm thực và nông nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Green Onion - Hành lá
Ví dụ:
Green onions add a fresh flavor to soups and stir-fries.
(Hành hoa thêm hương vị tươi mới cho các món súp và xào.)
Edible Allium - Cây thuộc họ hành ăn được
Ví dụ:
Scallions are an edible allium widely cultivated worldwide.
(Hành hoa là cây thuộc họ hành ăn được và được trồng khắp nơi.)
Garnish - Trang trí món ăn
Ví dụ:
Scallions are commonly used as a garnish for noodle dishes.
(Hành hoa thường được dùng để trang trí món bún phở.)
Fast-Growing Vegetable - Rau trồng nhanh
Ví dụ:
Scallions are a fast-growing vegetable ideal for home gardens.
(Hành hoa là loại rau trồng nhanh, rất phù hợp với vườn nhà.)
Mild Flavor - Hương vị nhẹ
Ví dụ:
The mild flavor of scallions enhances both raw and cooked dishes.
(Hương vị nhẹ của hành hoa làm tăng hương vị cho cả món sống lẫn món chín.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết