VIETNAMESE

hàng tồn kho chậm luân chuyển

hàng tồn kho lâu

word

ENGLISH

Slow-moving inventory

  
NOUN

/sloʊ ˈmuːvɪŋ ˈɪnvəntɔːri/

stagnant stock

"Hàng tồn kho chậm luân chuyển" là sản phẩm lưu trữ lâu mà không bán được nhanh chóng.

Ví dụ

1.

Công ty xem xét hàng tồn kho chậm luân chuyển theo quý.

The company reviews slow-moving inventory quarterly.

2.

Hàng tồn kho chậm luân chuyển chiếm diện tích kho.

Slow-moving inventory ties up warehouse space.

Ghi chú

Từ hàng tồn kho chậm luân chuyển thuộc chuyên ngành logistics và quản lý kho. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Obsolete inventory - Hàng tồn kho lỗi thời Ví dụ: Obsolete inventory leads to higher storage costs. (Hàng tồn kho lỗi thời dẫn đến chi phí lưu kho cao hơn.) check Dead stock - Hàng tồn kho không bán được Ví dụ: Dead stock is a major issue for retail stores. (Hàng tồn kho không bán được là vấn đề lớn với các cửa hàng bán lẻ.) check Inventory turnover - Vòng quay hàng tồn kho Ví dụ: Slow-moving inventory reduces inventory turnover rates. (Hàng tồn kho chậm luân chuyển làm giảm vòng quay hàng tồn kho.) check Aging inventory - Hàng tồn kho cũ Ví dụ: Aging inventory requires regular review and clearance. (Hàng tồn kho cũ cần được xem xét và thanh lý thường xuyên.)